Bolton Wanderers
Anh
Bolton Wanderers Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Bolton Wanderers ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers ghi trung bình 1.55 bàn mỗi trận
Bolton Wanderers là đội đầu tiên ghi bàn trong 52% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers không ghi được bàn trong 21% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Bolton Wanderers để thủng lưới cứ mỗi 83 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers để thủng lưới trung bình 1.08 bàn mỗi trận
Bolton Wanderers đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bolton Wanderers đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers tổng số bàn thắng mỗi trận 2.63 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Bolton Wanderers tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Bolton Wanderers tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Bolton Wanderers đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Bolton Wanderers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Bolton Wanderers ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Bolton Wanderers ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Bolton Wanderers ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Bolton Wanderers thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers có trung bình 3.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Bolton Wanderers thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Bolton Wanderers có trung bình 1.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Bolton Wanderers thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Bolton Wanderers có trung bình 2.49 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Bolton Wanderers thắng bằng quả phạt góc trong 68% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers có trung bình 10.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Bolton Wanderers thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers có trung bình 5.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Bolton Wanderers thắng bằng quả phạt góc trong 68% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Bolton Wanderers có trung bình 5.04 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Burstow M. DF12
-
2 Dalby S. FW11
-
3 Cozier-Duberry A. FW10
-
4 Kenny J. FW6
-
5 Gale T. FW5
-
6 Rodrigues R. MD4
-
7 Toal E. DF3
-
8 Sheehan J. MD3
-
9 Cissoko I. MD3
-
10 Dempsey K. MD3
-
11 McAtee J. FW2
-
12 Simons X. MD2
-
13 Osei-Tutu J. DF2
-
14 Forss M. FW2
-
15 Blackett-Taylor C. FW2
-
16 Forino C. DF1
-
17 Randall J. MD1
-
18 Johnston G. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Bolton Wanderers Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 31 | 10 | 5 | 89:41 | 48 | 103 | |
| 2 | 46 | 27 | 10 | 9 | 90:50 | 40 | 91 | |
| 3 | 46 | 22 | 11 | 13 | 71:58 | 13 | 77 | |
| 4 | 46 | 22 | 11 | 13 | 58:51 | 7 | 77 | |
| 5 | 46 | 19 | 18 | 9 | 70:52 | 18 | 75 | |
| 6 | 46 | 21 | 12 | 13 | 49:46 | 3 | 75 | |
| 7 | 46 | 21 | 11 | 14 | 68:56 | 12 | 74 | |
| 8 | 46 | 22 | 7 | 17 | 75:63 | 12 | 73 | |
| 9 | 46 | 18 | 13 | 15 | 74:64 | 10 | 67 | |
| 10 | 46 | 16 | 17 | 13 | 62:50 | 12 | 65 | |
| 11 | 46 | 17 | 12 | 17 | 69:58 | 11 | 63 | |
| 12 | 46 | 16 | 15 | 15 | 64:60 | 4 | 63 | |
| 13 | 46 | 17 | 9 | 20 | 54:65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 17 | 9 | 20 | 50:69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 15 | 14 | 17 | 68:73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 14 | 14 | 18 | 49:58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 13 | 15 | 18 | 50:60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 15 | 8 | 23 | 64:68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 15 | 8 | 23 | 51:72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 14 | 10 | 22 | 59:71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 12 | 13 | 21 | 52:61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 10 | 12 | 24 | 36:61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 10 | 11 | 25 | 41:71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 9 | 8 | 29 | 39:74 | -35 | 35 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Bolton Wanderers Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
21
Miller T.
|
|
33 | 193 | - | - | - | - | - | - |
| |
23 | 189 | - | - | - | - | - | - | |
| |
32 | 192 | - | - | - | - | - | - |